Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobrado
B2
tính từ
(adjective)
/koˈbɾado/
Nghĩa chính
1
Tính phí
tính từ
charged
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobrado
Dạng gốc
(base form)
cobrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cobrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cobrad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cobrado
cobrado
r
Người soát vé
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
收费
shōu fèi
Thu phí, tính phí
Tiếng Anh
charged
Gây xúc động mạnh
AI
1
Tính phí
1
Tính phí
1
Tính phí