Dịch

cobrador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kobɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người soát védanh từconductor, ticket collector
  2. Người sưu tầmdanh từcollector
  3. Người đòi nợdanh từdebt collector

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobradorDạng gốc (base form)
  2. cobradoresSố nhiều (plural)
  3. cobradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cobradoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người soát vé

AI