cobrador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kobɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người soát védanh từconductor, ticket collector
- Người sưu tầmdanh từcollector
- Người đòi nợdanh từdebt collector
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobradorDạng gốc (base form)
- cobradoresSố nhiều (plural)
- cobradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cobradoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người soát vé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung