Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
debt collector
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
t
k
ə
ˈ
l
ɛ
k
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người đòi nợ
danh từ
Synonym of collection agency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
debt collector
Dạng gốc
(base form)
debt collector
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
is
a
debt
collector
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
collection agency
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cobrador
giống đực
Người đòi nợ
AI
1
Người đòi nợ
1
Người đòi nợ
1
Người đòi nợ