guarda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈɡwaɾda/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người bảo vệ, người gácdanh từguard, ward, keeper
- Người soát védanh từticket inspector
- Tờ gácdanh từendpaper
- Cất, giữ, bảo vệđộng từinflection of guardar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guardaDạng gốc (base form)
- guardasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guarda de seguridad | Nhân viên bảo vệ | |
| guarda forestal | Kiểm lâm | |
| ángel de la guarda | Thiên thần hộ mệnh |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cất
- Cất, giữ, bảo vệthird-person singular present indicative
Ví dụ
- ¿ ?Cậu còn giấu bao nhiêu con át chủ bài như thế dưới tay áo nữa?
- .Cô ấy cất thứ gì đó trong hộp giày kia.
- .Hãy nói ngay bây giờ hoặc mãi mãi giữ im lặng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người soát vé
Họ từ (word family)
cùng gốc guardaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung