guardar
A2động từ (verb)
/ɡwaɾˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dành (để lưu trữ để sử dụng trong tương lai)động từto save (to store for future use)
- Lưu (để ghi một tập tin vào đĩa hoặc phương tiện lưu trữ khác)động từto save (to write a file to disk or other storage medium)
- Giữđộng từto keep
- Đặt hàngđộng từto order
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể guardarDanh động từ guardandoPhân từ guardado
| Presente | |
|---|---|
| yo | guardo |
| tú | guardas |
| él/ella/Ud. | guarda |
| nosotros | guardamos |
| vosotros | guardáis |
| ellos/Uds. | guardan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día de guardar | Ngày nghĩa vụ | |
| guardar reservađộng từ | động từ | Giữ bí mật |
| guardar la casađộng từ | động từ | Giữ pháo đài (ở nhà) |
| guardar reposođộng từ | động từ | Nghỉ ngơi |
| guardar el bultođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với escurrir el bulto |
| nadar y guardar la ropađộng từ | động từ | Có một cái bánh và ăn nó |
| guardar cama | Nằm nghỉ dưỡng bệnh | |
| guardar duelo | Để tang |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm sạch
- to clean