Dịch

guardar

A2động từ (verb)
/ɡwaɾˈdaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dành (để lưu trữ để sử dụng trong tương lai)động từto save (to store for future use)
  2. Lưu (để ghi một tập tin vào đĩa hoặc phương tiện lưu trữ khác)động từto save (to write a file to disk or other storage medium)
  3. Giữđộng từto keep
  4. Đặt hàngđộng từto order

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể guardarDanh động từ guardandoPhân từ guardado
Presente
yoguardo
túguardas
él/ella/Ud.guarda
nosotrosguardamos
vosotrosguardáis
ellos/Uds.guardan

Cụm từ (phrase)

día de guardarNgày nghĩa vụ
guardar reservađộng từGiữ bí mật
guardar la casađộng từGiữ pháo đài (ở nhà)
guardar reposođộng từNghỉ ngơi
guardar el bultođộng từĐồng nghĩa với escurrir el bulto
nadar y guardar la ropađộng từCó một cái bánh và ăn nó
guardar camaNằm nghỉ dưỡng bệnh
guardar dueloĐể tang

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Làm sạch
  1. to clean

Ví dụ

AI