Dịch

guardarropa

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaɾdaˈropa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng thay đồ; (US) checkroom, coatroom, coat check (phòng dùng để giữ áo choàng của khách và các loại áo khoác ngoài dày khác, như ở rạp hát hoặc câu lạc bộ đêm)danh từcloakroom; (US) checkroom, coatroom, coat check (a room intended for holding guests' cloaks and other heavy outerwear, as at a theater or night club)
  2. Tủ quần áo, (Mỹ) tủ quần áo; tủ (đồ nội thất di động để lưu trữ quần áo)danh từwardrobe, (US) closet; cupboard (movable furniture for storing clothes)
  3. Tủ quần áo (thứ trong tủ quần áo: toàn bộ bộ sưu tập quần áo của một cá nhân)danh từwardrobe (the contents of a wardrobe: an individual's entire collection of clothing)
  4. Nhân viên phòng thay đồdanh từcloakroom attendant

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ quần áo

AI