guardarropa
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaɾdaˈropa/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng thay đồ; (US) checkroom, coatroom, coat check (phòng dùng để giữ áo choàng của khách và các loại áo khoác ngoài dày khác, như ở rạp hát hoặc câu lạc bộ đêm)danh từcloakroom; (US) checkroom, coatroom, coat check (a room intended for holding guests' cloaks and other heavy outerwear, as at a theater or night club)
- Tủ quần áo, (Mỹ) tủ quần áo; tủ (đồ nội thất di động để lưu trữ quần áo)danh từwardrobe, (US) closet; cupboard (movable furniture for storing clothes)
- Tủ quần áo (thứ trong tủ quần áo: toàn bộ bộ sưu tập quần áo của một cá nhân)danh từwardrobe (the contents of a wardrobe: an individual's entire collection of clothing)
- Nhân viên phòng thay đồdanh từcloakroom attendant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guardarropaDạng gốc (base form)
- guardarropasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- wardrobeTủ treo quần áo
- cloakroomCăn phòng dùng để chứa áo choàng và các loại áo khoác ngoài nặng nề khác của khách, như ở rạp hát hoặc câu lạc bộ đêm
- cloakroom attendantNgười làm việc trong phòng thay đồ (phòng dùng để giữ áo choàng của khách và các loại áo khoác ngoài nặng nề khác, như ở nhà hát hoặc câu lạc bộ đêm)