cloakroom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Căn phòng dùng để chứa áo choàng và các loại áo khoác ngoài nặng nề khác của khách, như ở rạp hát hoặc câu lạc bộ đêmdanh từA room intended for holding guests' cloaks and other heavy outerwear, as at a theater or night club.
- Căn phòng dùng để chứa hành lý, như ở sân baydanh từA room intended for holding luggage, as at an airport.
- Phòng chờ riêng bên cạnh phòng lập phápdanh từA private lounge next to a legislative chamber.
- Nhà vệ sinh, hiện nay đặc biệt là nhà vệ sinh phụ nhỏ hoặc phòng dành cho namdanh từA lavatory, now particularly a small secondary lavatory or a men's room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cloakroomDạng gốc (base form)
- cloakroomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cloakroom attendantdanh từ | danh từ | Người làm việc trong phòng thay đồ (phòng dùng để giữ áo choàng của khách và các loại áo khoác ngoài nặng nề khác, như ở nhà hát hoặc câu lạc bộ đêm) |
| ladies' cloakroomdanh từ | danh từ | Phòng thay đồ dành cho phụ nữ sử dụng |
| cloakroom ticket | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , low-voiced worked-out .