Dịch

cloakroom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn phòng dùng để chứa áo choàng và các loại áo khoác ngoài nặng nề khác của khách, như ở rạp hát hoặc câu lạc bộ đêmdanh từA room intended for holding guests' cloaks and other heavy outerwear, as at a theater or night club.
  2. Căn phòng dùng để chứa hành lý, như ở sân baydanh từA room intended for holding luggage, as at an airport.
  3. Phòng chờ riêng bên cạnh phòng lập phápdanh từA private lounge next to a legislative chamber.
  4. Nhà vệ sinh, hiện nay đặc biệt là nhà vệ sinh phụ nhỏ hoặc phòng dành cho namdanh từA lavatory, now particularly a small secondary lavatory or a men's room.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloakroomDạng gốc (base form)
  2. cloakroomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cloakroom attendantdanh từNgười làm việc trong phòng thay đồ (phòng dùng để giữ áo choàng của khách và các loại áo khoác ngoài nặng nề khác, như ở nhà hát hoặc câu lạc bộ đêm)
ladies' cloakroomdanh từPhòng thay đồ dành cho phụ nữ sử dụng
cloakroom ticketChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , low-voiced worked-out .

AI