Dịch

checkroom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng có thể cất giữ tạm thời quần áo hoặc hành lý bên ngoàidanh từA room where outdoor clothing or luggage may be temporarily stored.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checkroomDạng gốc (base form)
  2. checkroomsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI