Nghĩa chính
Thêm 35 nghĩa- kiểm tra, xem xét, đối chiếuđộng từA1ngoại động từ (transitive)To examine something to see if it is correct, safe, or in good condition.
- sự kiểm tra, cuộc kiểm tradanh từA2An examination or inspection to make sure that something is correct or safe.
- séc, chi phiếudanh từA2A printed form that you can write on and sign to pay for things instead of using money.
- hóa đơn, phiếu tính tiềndanh từA2A piece of paper showing how much you have to pay for a meal in a restaurant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- check sthkiểm tra cái gìShe gave me the minutes of the meeting to read and check.Cô ấy đưa cho tôi biên bản cuộc họp để đọc và kiểm tra.
- check sth for sthkiểm tra cái gì xem có cái gìCheck the container for cracks or leaks.Kiểm tra container xem có vết nứt hay rò rỉ không.
- check sth against sthđối chiếu cái gì với cái gìI'll need to check these figures against last year's.Tôi sẽ cần đối chiếu các số liệu này với số liệu năm ngoái.
- check (that)…kiểm tra xem…Go and check (that) I’ve locked the windows.Đi kiểm tra xem tôi đã khóa cửa sổ chưa.
- check with sbhỏi ý kiến aiCheck with your doctor before beginning any exercise programme.Hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập thể dục nào.
- check what/whether, etc….kiểm tra xem…She glanced around to check whether anyone was watching.Cô ấy nhìn xung quanh để kiểm tra xem có ai đang theo dõi không.
Cụm động từ (phrasal verb)
- checkoutXem, ngó, tìm hiểu, tán tỉnh
- checkinLàm thủ tục nhận phòng, làm thủ tục vào
- checkonKiểm tra, xem xét
- checkupKiểm tra, xem xét
- checkintoLàm thủ tục nhận phòng
- checkup onKiểm tra hoặc kiểm tra một cái gì đó để xác định tình trạng của nó; kiểm tra
- checkoverKiểm tra kỹ, rà soát
- checkoffĐánh dấu tích, gạch bỏ
35 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 20
Thán từ (interjection) 2
Tính từ (adjective) 1
Dấu tích
- Dấu tích, dấu kiểmA mark (especially a checkmark: ✓) used as an indicator.
Ví dụ
- , .Tôi không biết liệu cô ấy có ở đó không, nhưng cứ kiểm tra thử xem sao.
- , .Tôi không mang theo tiền mặt nên đã viết một tấm séc đúng bằng số tiền đó.
- , , .Tôi gọi bồi bàn, thanh toán hóa đơn và vội vã rời đi.
Họ từ (word family)
cùng gốc checkNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- billdễ nhầm, đồng nghĩahóa đơn thanh toán trong nhà hàng theo tiếng Anh-Mỹ; hoặc tờ séc ngân hàng (tiếng Anh-Anh viết là cheque)
- controldễ nhầmmang nghĩa kiểm tra tính chính xác hoặc tình trạng của thứ gì đó, không mang nghĩa áp đặt quyền kiểm soát hay chỉ huy
- examinedễ nhầm, đồng nghĩathông dụng và ít trang trọng hơn examine.
- searchđồng nghĩaKiểm tra thông tin; thường nhấn mạnh việc xác nhận tính chính xác.
- seeđồng nghĩakiểm tra một người, vật hoặc tình trạng cụ thể.
- controlTiếng Tây Ban Nhatương đương