Dịch

check

A1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 35 nghĩa
  1. kiểm tra, xem xét, đối chiếuđộng từA1ngoại động từ (transitive)To examine something to see if it is correct, safe, or in good condition.
  2. sự kiểm tra, cuộc kiểm tradanh từA2An examination or inspection to make sure that something is correct or safe.
  3. séc, chi phiếudanh từA2A printed form that you can write on and sign to pay for things instead of using money.
  4. hóa đơn, phiếu tính tiềndanh từA2A piece of paper showing how much you have to pay for a meal in a restaurant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checkNguyên thể (infinitive)
  2. checksSố nhiều (plural)
  3. checkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. checkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • check sthkiểm tra cái gìShe gave me the minutes of the meeting to read and check.Cô ấy đưa cho tôi biên bản cuộc họp để đọc và kiểm tra.
  • check sth for sthkiểm tra cái gì xem có cái gìCheck the container for cracks or leaks.Kiểm tra container xem có vết nứt hay rò rỉ không.
  • check sth against sthđối chiếu cái gì với cái gìI'll need to check these figures against last year's.Tôi sẽ cần đối chiếu các số liệu này với số liệu năm ngoái.
  • check (that)…kiểm tra xem…Go and check (that) I’ve locked the windows.Đi kiểm tra xem tôi đã khóa cửa sổ chưa.
  • check with sbhỏi ý kiến aiCheck with your doctor before beginning any exercise programme.Hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập thể dục nào.
  • check what/whether, etc….kiểm tra xem…She glanced around to check whether anyone was watching.Cô ấy nhìn xung quanh để kiểm tra xem có ai đang theo dõi không.

35 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 20
Thán từ (interjection) 2
Tính từ (adjective) 1
Dấu tích
  1. Dấu tích, dấu kiểmA mark (especially a checkmark: ✓) used as an indicator.

Ví dụ

  • , .Tôi không biết liệu cô ấy có ở đó không, nhưng cứ kiểm tra thử xem sao.
  • , .Tôi không mang theo tiền mặt nên đã viết một tấm séc đúng bằng số tiền đó.
  • , , .Tôi gọi bồi bàn, thanh toán hóa đơn và vội vã rời đi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiểm tra
Séc
Hóa đơn
Dấu tích
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạichek
  2. từ tiếng Pháp cổeschec
  3. từ tiếng Latinh trung đạiscaccus

Cùng gốc (doublet)chessshah

danh từ, động từ, tính từ
  1. từ tiếng Pháp cổeschequier“chessboard”
  2. từ tiếng Latinh trung đạiscaccarium
động từ, thán từ
  1. từ tiếng Anh trung đạichekken
  2. từ tiếng Pháp cổeschequier

AI