Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
security check
US
/
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
ˈ
tʃ
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Sự thẩm tra lý lịch
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
security checkpoint
Trạm kiểm soát an ninh
Xuất hiện ở từ khác
check
kết hợp
kiểm tra an ninh
security
kết hợp
việc kiểm tra an ninh
AI
1
Sự thẩm tra lý lịch
1
Sự thẩm tra lý lịch
1
Sự thẩm tra lý lịch