Dịch

cheque

A2danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/tʃɛk/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sécdanh từA written order directing a bank to pay money to a person or entity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chequeDạng gốc (base form)
  2. chequesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cheque for…séc trị giá…a cheque for £50một tờ séc trị giá 50 bảng
  • by chequebằng sécto pay by chequethanh toán bằng séc

Cụm từ (phrase)

cash a chequeĐổi séc lấy tiền
cheque bookSổ séc
cheque numberSố séc
cheque paymentThanh toán bằng séc
sign a chequeKý séc
write a chequeViết séc
cheque carddanh từThẻ nhựa nhỏ do ngân hàng phát hành hoặc tương tự nhằm đảm bảo thanh toán bằng séc do chủ thẻ viết (tối đa số tiền tối đa được chỉ định)
e-chequedanh từThanh toán được thực hiện bằng ghi nợ trực tiếp

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Kẻ ô
  1. không so sánh (not comparable)Kẻ ô, hình ô vuôngObsolete form of chequy.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã ký séc.
  • .Chúng tôi sẽ trả bằng séc.
  • .Cô ấy sẽ trả bằng séc.

AI