Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sécdanh từA written order directing a bank to pay money to a person or entity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chequeDạng gốc (base form)
- chequesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cheque for…séc trị giá…a cheque for £50một tờ séc trị giá 50 bảng
- by chequebằng sécto pay by chequethanh toán bằng séc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cash a cheque | Đổi séc lấy tiền | |
| cheque book | Sổ séc | |
| cheque number | Số séc | |
| cheque payment | Thanh toán bằng séc | |
| sign a cheque | Ký séc | |
| write a cheque | Viết séc | |
| cheque carddanh từ | danh từ | Thẻ nhựa nhỏ do ngân hàng phát hành hoặc tương tự nhằm đảm bảo thanh toán bằng séc do chủ thẻ viết (tối đa số tiền tối đa được chỉ định) |
| e-chequedanh từ | danh từ | Thanh toán được thực hiện bằng ghi nợ trực tiếp |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Kẻ ô
- không so sánh (not comparable)Kẻ ô, hình ô vuôngObsolete form of chequy.
Họ từ (word family)
cùng gốc chequeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã ký séc.
- .Chúng tôi sẽ trả bằng séc.
- .Cô ấy sẽ trả bằng séc.
Xuất hiện ở từ khác
- checkdễ nhầmCách viết của từ 'séc ngân hàng' trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ viết là 'check'.