Nghĩa chính
- Tập hồ sơ hoặc tập sách nhỏ chứa các séc in sẵn để chủ tài khoản ngân hàng sử dụngdanh từA folder or booklet containing preprinted cheques for use by the holder of a bank account.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chequebookDạng gốc (base form)
- chequebooksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chequebook journalism | Chưa có nghĩa | |
| chequebook diplomacy | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha