Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chequera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃeˈkeɾa/
Nghĩa chính
1
Sổ séc
danh từ
chequebook, checkbook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chequera
Dạng gốc
(base form)
chequera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chequebook
Tập hồ sơ hoặc tập sách nhỏ chứa các séc in sẵn để chủ tài khoản ngân hàng sử dụng
AI
1
Sổ séc
1
Sổ séc
1
Sổ séc