chequeen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng tiền vàng trước đây được sử dụng ở Ý và Thổ Nhĩ Kỳ; một sequindanh từA gold coin formerly used in Italy and Turkey; a sequin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chequeenDạng gốc (base form)
- chequeensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýzecchino