Dịch

chequeen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền vàng trước đây được sử dụng ở Ý và Thổ Nhĩ Kỳ; một sequindanh từA gold coin formerly used in Italy and Turkey; a sequin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chequeenDạng gốc (base form)
  2. chequeensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýzecchino

AI