Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chequeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có séc (công cụ tài chính)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without cheques (financial instruments).
Nguồn gốc
(etymology)
cheque
+
-less
AI
1
Không có séc (công cụ tài chính)
1
Không có séc (công cụ tài chính)
1
Không có séc (công cụ tài chính)