Dịch

chequebook

danh từ (noun)
UK/ˈt͡ʃɛk.bʊk/nguồnUS/ˈt͡ʃɛk.bʊk/

Nghĩa chính

  1. Tập hồ sơ hoặc tập sách nhỏ chứa các séc in sẵn để chủ tài khoản ngân hàng sử dụngdanh từA folder or booklet containing preprinted cheques for use by the holder of a bank account.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chequebookDạng gốc (base form)
  2. chequebooksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chequebook journalismChưa có nghĩa
chequebook diplomacyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI