adición
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thêm vào, sự bổ sungdanh từaddition (the act of adding)
- Phần thêm vào, phần bổ sungdanh từaddition (anything that is added)
- Phép cộngdanh từaddition (the arithmetic operation of adding)
- Hóa đơn, phiếu tính tiềndanh từcheck (in a restaurant, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adiciónDạng gốc (base form)
- adicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer una adición | Chưa có nghĩa | |
| realizar una adición | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hóa đơn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc adiciónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Một từ ghép là từ được tạo ra bằng việc thêm các từ đơn giản.
- “” “ ” .Những người được chẩn đoán “phụ thuộc Internet” hầu hết còn có các vấn đề khác.
- .Tôi thích phép cộng hơn phép trừ.
Xuất hiện ở từ khác
- addingTiếng Anhtương đương