Dịch

background check

danh từ (noun)
US/ˈbækˌɡɹaʊnd ˈtʃɛk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thẩm tra lí lịchdanh từA report on a person’s legal and criminal personal history.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. background checkDạng gốc (base form)
  2. background checksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

background-checkđộng từQuản lý hoặc thực hiện báo cáo về lý lịch tư pháp và tội phạm của một người

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • ?

AI