Nghĩa chính
- Thẩm tra lí lịchdanh từA report on a person’s legal and criminal personal history.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- background checkDạng gốc (base form)
- background checksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| background-checkđộng từ | động từ | Quản lý hoặc thực hiện báo cáo về lý lịch tư pháp và tội phạm của một người |
Xuất hiện ở từ khác
- checkkết hợpkiểm tra lý lịch
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- .
- ?