Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
background investigation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
k
ˌ
ɡ
ɹ
aʊ
n
d
ɪ
n
ˌ
v
ɛ
s
.
t
ɪ
ˈ
ɡ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Kiểm tra lý lịch
danh từ
A background check.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
background investigation
Dạng gốc
(base form)
background investigation
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
few
questions
have
come
up
over
the
course
of
your
background
investigation
.
This
is
a
public
trust
position
,
so
you'll
have
to
undergo
a
background
investigation
before
being
hired
.
AI
1
Kiểm tra lý lịch
1
Kiểm tra lý lịch
1
Kiểm tra lý lịch