Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- hóa đơn, giấy thanh toándanh từA1a document showing how much money you owe for goods or services
- tờ tiền, tiền giấydanh từA2a piece of paper money with a specific value
- dự luật, dự thảo luậtdanh từB2a draft of a proposed new law discussed by a parliament
- mỏ, mỏ chimdanh từB1the hard pointed or flat mouth part of a bird
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bill for sthhóa đơn cho cái gìI’ll be sending you the bill for the dry-cleaning!Tôi sẽ gửi anh hóa đơn cho tiền giặt ủi!
- bill sb for sththanh toán ai cho cái gìPlease bill me for the books.Xin thanh toán cho tôi số tiền sách.
- bill sbthanh toán tiền cho aiWe are changing the way that we bill our customers.Chúng tôi đang thay đổi cách thanh toán cho khách hàng.
- bill sb sthgửi hóa đơn cho ai về khoản gìHe only billed me £130.Anh ta chỉ gửi hóa đơn cho tôi 130 bảng.
- bill sth to sb/sthtính cái gì vào tài khoản của ai/cái gìThe cost will be billed to your account.Chi phí sẽ được tính vào tài khoản của bạn.
- be billed as sthđược quảng cáo là cái gìShe was billed as the new Amy Winehouse.Cô ấy được quảng cáo là Amy Winehouse mới.
Cụm động từ (phrasal verb)
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Động từ (verb) 6
Bản kê
- Bản kê, danh mụcA written list or inventory. (Now obsolete except in specific senses or set phrases; bill of lading, bill of goods, etc.)
Ví dụ
- £9 .Anh ta nhận được hóa đơn trị giá £9 cho cửa hàng tạp hóa.
- […] wropped ' ' ', .”[...] Thế nên tôi gói chúng vào một tờ năm đô la, buộc lại rồi gửi đi, mà đến giờ chúng vẫn chưa quay về.
- “ ”. . . counter-terror, .David Cameron nhấn mạnh rằng dự luật dữ liệu liên lạc mới nhất của ông là “rất quan trọng để chống khủng bố”. Tuy nhiên, khủng bố là tình trạng hỗn loạn. Nó không phải là mối đe dọa đối với tự do. Mối đe dọa đó đến từ việc chống khủng bố, từ việc các bộ trưởng đầu hàng cho đến các nhà bảo an.
Xuất hiện ở từ khác
- accountdễ nhầmBill là hóa đơn thanh toán cụ thể, trong khi account là tài khoản ngân hàng hoặc báo cáo tài chính tổng thể.
- chargeđồng nghĩaDùng khi lập hóa đơn cho khách hàng hoặc cơ quan.
- chargesđồng nghĩadùng cho việc tính tiền
- checkdễ nhầm, đồng nghĩaỞ Mỹ, 'check' là hóa đơn nhà hàng, còn 'bill' thường là hóa đơn điện nước hoặc luật. Ở Anh, 'bill' dùng chung cho cả nhà hàng.
- notedễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ bản kê hoặc hóa đơn; trong tiếng Anh Mỹ, bill cũng có thể nghĩa là tờ tiền giấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc billNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibille
- từ tiếng Anglo-Normanbille
- từ tiếng Pháp cổbulle
Cùng gốc (doublet)bulla
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibill
- từ tiếng Anh cổbile“beak (of a bird); trunk (of an elephant)”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibill
- từ tiếng Anh cổbil
- từ tiếng German nguyên thủy*bilją“axe; sword; blade”