Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Dê đựcdanh từA billy goat.
- Dùi cuidanh từA highwayman's club, billy club.
- Ấm dã ngoại, ca nấu có quaidanh từA tin with a swing handle used to boil tea over an open fire; a billycan; a billypot.
- Bạn thân, bạn chí cốtdanh từA good friend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- billyDạng gốc (base form)
- billiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| billy clubdanh từ | danh từ | Dùi cui cảnh sát |
| billy goatdanh từ | danh từ | Dê đực |
| boil the billy | Đun nước bằng ấm dã ngoại | |
| billy-ohdanh từ | danh từ | Chỉ dùng trong thành ngữ like billy-o |
| Billy Boydanh từ | danh từ | Là thành viên của một băng đảng đường phố theo đạo Tin lành đến từ Glasgow, hoạt động vào đầu thế kỷ 20 |
| Billy Bobdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên nam đôi |
| King Billydanh từ riêng | danh từ riêng | Vị vua tưởng tượng của thổ dân Úc |
| Billy Jeandanh từ riêng | danh từ riêng | Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Dê đực
- A fellow, companion, comrade, mate; partner, brother.
Họ từ (word family)
cùng gốc billyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Trên thực tế, việc phân biệt dê đực và dê cái không hẳn là điều chắc chắn.
- .Lấy cái ấm dã ngoại ra nấu ít đậu đi.
- .Billy chơi thể thao giỏi.