Dịch

billycan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc nồi nhẹ để nấu ăn hoặc đun nước, dùng khi đi cắm trạidanh từA lightweight pot for cooking or boiling water, used in camping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. billycanDạng gốc (base form)
  2. billycansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , – . , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI