Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billypot
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái nồi nấu ăn
danh từ
A cooking pot.
2
Billycan dùng để đun trà
danh từ
A billycan used to boil tea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billypot
Dạng gốc
(base form)
billypot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
billy
billycan
AI
1
Cái nồi nấu ăn
2
Billycan dùng để đun trà
1
Cái nồi nấu ăn
2
Billycan dùng để đun trà
1
Cái nồi nấu ăn
2
Billycan dùng để đun trà