Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billy tin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
l
i
ˈ
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với billycan
danh từ
Synonym of billycan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billy tin
Dạng gốc
(base form)
billy tin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
billycan
AI
1
Đồng nghĩa với billycan
1
Đồng nghĩa với billycan
1
Đồng nghĩa với billycan