Dịch

billy tin

danh từ (noun)
US/ˈbɪli ˈtɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với billycandanh từSynonym of billycan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. billy tinDạng gốc (base form)
  2. billy tinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI