Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billy club
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
l
i
ˈ
k
l
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Dùi cui cảnh sát
danh từ
A short rounded truncheon used by policemen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billy club
Dạng gốc
(base form)
billy club
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
billy
truncheon
billystick
AI
1
Dùi cui cảnh sát
1
Dùi cui cảnh sát
1
Dùi cui cảnh sát