Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbuko/
Nghĩa chính
1
Dê đực
danh từ
billy goat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buco
Dạng gốc
(base form)
buco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
billy goat
Dê đực
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dê đực
cabrón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
buco
buco
faríngeo
Họng hầu
tính từ
buco
dental
Miệng (của miệng)
tính từ
AI
1
Dê đực
1
Dê đực
1
Dê đực