Dịch

buco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbuko/

Nghĩa chính

  1. Dê đựcdanh từbilly goat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucoDạng gốc (base form)
  2. bucosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dê đực

AI