Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bucodental
tính từ
(adjective)
/ˌbukodenˈtal/
Nghĩa chính
1
Miệng (của miệng)
tính từ
oral (of the mouth)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bucodental
Dạng gốc
(base form)
bucodental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oral
Bằng lời nói
AI
1
Miệng (của miệng)
1
Miệng (của miệng)
1
Miệng (của miệng)