Dịch

factura

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faɡˈtuɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hóa đơndanh từbill, invoice
  2. Chất lượng, tầm cỡdanh từquality, caliber
  3. Bánh ngọt Đan Mạchdanh từDanish pastry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facturaDạng gốc (base form)
  2. facturasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pasar facturađộng từChịu thiệt hại (trên)
ver una facturaKiểm tra một hóa đơn

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

AI