factura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faɡˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Hóa đơndanh từbill, invoice
- Chất lượng, tầm cỡdanh từquality, caliber
- Bánh ngọt Đan Mạchdanh từDanish pastry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facturaDạng gốc (base form)
- facturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar facturađộng từ | động từ | Chịu thiệt hại (trên) |
| ver una factura | Kiểm tra một hóa đơn |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc facturaVí dụ
Xuất hiện ở từ khác
- cuentađồng nghĩaHóa đơn thương mại chính thức có giá trị pháp lý và thuế