facturación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faɡtuɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Việc lập hóa đơn, doanh thudanh từbilling
- Sự làm thủ tục, quầy làm thủ tụcdanh từcheck-in
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facturaciónDạng gốc (base form)
- facturacionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc facturaciónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Doanh thu hàng năm của công ty này là kinh khủng.