Dịch

facturación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faɡtuɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Việc lập hóa đơn, doanh thudanh từbilling
  2. Sự làm thủ tục, quầy làm thủ tụcdanh từcheck-in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facturaciónDạng gốc (base form)
  2. facturacionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc facturación

Ví dụ

  • .Doanh thu hàng năm của công ty này là kinh khủng.

AI