recibo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈθibo/nguồn
Nghĩa chính
- Biên nhận (văn bản xác nhận, ví dụ như bán hàng)danh từreceipt (written acknowledgement of e.g. a sale)
- Hóa đơn (ví dụ: dịch vụ điện hoặc nước)danh từbill (for e.g. electricity or water services)
- Phòng kháchdanh từliving room
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reciboDạng gốc (base form)
- recibosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser de recibođộng từ | động từ | Được chấp nhận |
| recibo bancariodanh từ | danh từ | Phiếu ngân hàng |
| aviso de recibo | Giấy báo phát |