Dịch

recibo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈθibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Biên nhận (văn bản xác nhận, ví dụ như bán hàng)danh từreceipt (written acknowledgement of e.g. a sale)
  2. Hóa đơn (ví dụ: dịch vụ điện hoặc nước)danh từbill (for e.g. electricity or water services)
  3. Phòng kháchdanh từliving room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reciboDạng gốc (base form)
  2. recibosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ser de recibođộng từĐược chấp nhận
recibo bancariodanh từPhiếu ngân hàng
aviso de reciboGiấy báo phát

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hóa đơn (ví dụ: dịch vụ điện hoặc nước)
Phòng khách

AI