Dịch

living

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlibin/

Nghĩa chính

  1. Phòng kháchdanh từliving room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. livingDạng gốc (base form)
  2. livingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng khách

AI