living
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlibin/
Nghĩa chính
- Phòng kháchdanh từliving room
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- livingDạng gốc (base form)
- livingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng khách
Khác