Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recibo bancario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˌθibo banˈkaɾjo/
Nghĩa chính
1
Phiếu ngân hàng
danh từ
bank slip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recibo bancario
Dạng gốc
(base form)
recibo
s bancarios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bank slip
Tài liệu trong một tờ giấy được sử dụng để nộp thuế hoặc các hình thức thanh toán khác
AI
1
Phiếu ngân hàng
1
Phiếu ngân hàng
1
Phiếu ngân hàng