Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Phi công; nhà phi hànhdanh từThat which flies, as a bird or insect.
- Máy bay, phi cơdanh từA machine that flies.
- Phát tờ rơiđộng từnội động từ (intransitive)To distribute flyers (leaflets).
- Sành điệu hơn, khôn ngoan hơntính từcomparative form of fly: more fly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distribute flyers | Phát tờ rơi | |
| frequent flyerdanh từ | danh từ | Khách thường xuyên bay |
| hand out flyers | Phát tờ rơi | |
| promotional flyer | Tờ rơi quảng cáo | |
| take a flyerđộng từ | động từ | Mạo hiểm làm liều |
| blue flyerdanh từ | danh từ | Con kangaroo cái màu đỏ |
| cave flyerdanh từ | danh từ | Kiểu trò chơi điện tử liên quan đến việc điều khiển tàu vũ trụ hoặc thực thể khác trong không gian hai chiều khép kín như hang động, thường chịu các ràng buộc vật lý như trọng lực |
| paper flyerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paper airplane |
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 1
Hành khách đi máy bay
- A person who travels by airplane.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc flyerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Mennad .Mennad đã đọc tờ rơi.
- Mennad .Mennad đã đưa cho Baya một tờ rơi.
- .Người phụ nữ đó đã đưa cho tôi một tờ rơi.