Dịch

flyer

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
US/ˈflaɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Phi công; nhà phi hànhdanh từThat which flies, as a bird or insect.
  2. Máy bay, phi cơdanh từA machine that flies.
  3. Phát tờ rơiđộng từnội động từ (intransitive)To distribute flyers (leaflets).
  4. Sành điệu hơn, khôn ngoan hơntính từcomparative form of fly: more fly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flyerNguyên thể (infinitive)
  2. flyersSố nhiều (plural)
  3. flyeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flyeringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

distribute flyersPhát tờ rơi
frequent flyerdanh từKhách thường xuyên bay
hand out flyersPhát tờ rơi
promotional flyerTờ rơi quảng cáo
take a flyerđộng từMạo hiểm làm liều
blue flyerdanh từCon kangaroo cái màu đỏ
cave flyerdanh từKiểu trò chơi điện tử liên quan đến việc điều khiển tàu vũ trụ hoặc thực thể khác trong không gian hai chiều khép kín như hang động, thường chịu các ràng buộc vật lý như trọng lực
paper flyerdanh từĐồng nghĩa với paper airplane

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 1
Hành khách đi máy bay
  1. A person who travels by airplane.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phi công
Tờ quảng cáo

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Mennad .Mennad đã đọc tờ rơi.
  • Mennad .Mennad đã đưa cho Baya một tờ rơi.
  • .Người phụ nữ đó đã đưa cho tôi một tờ rơi.

AI