Nghĩa chính
- Nữ phi côngdanh từA female aviator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- aviatrixDạng gốc (base form)
- aviatrixesSố nhiều (plural)
- aviatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- “... — ?” .
- Hariet , Leslie's , 1911 accalim 1912 .