Dịch

aviatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ phi côngdanh từA female aviator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. aviatrixDạng gốc (base form)
  2. aviatrixesSố nhiều (plural)
  3. aviatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • “... — ?” .
  • Hariet , Leslie's , 1911 accalim 1912 .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nữ phi công

Nguồn gốc (etymology)

AI