Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilotess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ phi công
danh từ
A female pilot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilotess
Dạng gốc
(base form)
pilotess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pilot
+
-ess
AI
1
Nữ phi công
1
Nữ phi công
1
Nữ phi công