Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paper flyer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ ˈ
f
l
aɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paper airplane
danh từ
Synonym of paper airplane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paper flyer
Dạng gốc
(base form)
paper flyer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paper airplane
AI
1
Đồng nghĩa với paper airplane
1
Đồng nghĩa với paper airplane
1
Đồng nghĩa với paper airplane