Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flyerer
danh từ
(noun)
/ˈ
f
l
aɪ
ə
ɹ
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người phát tờ rơi
danh từ
A person who distributes flyers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flyerer
Dạng gốc
(base form)
flyerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flyer
+
-er
AI
1
Người phát tờ rơi
1
Người phát tờ rơi
1
Người phát tờ rơi