Dịch

volante

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈlante/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Biết bay, bayqua tiếng Anhtính từflying
  2. Lỏng lẻotính từloose
  3. Phi công; nhà phi hànhqua tiếng Anhdanh từflyer, circular
  4. Tay lái, bánh lái, vô-lăngdanh từsteering wheel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volanteDạng gốc (base form)
  2. volantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

ciervo volantedanh từBọ hươu
platillo volantedanh từĐĩa bay (vật thể bay không xác định hình đĩa)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Quả cầu
  1. shuttlecock

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lỏng lẻo
Cầu thủ chạy cánh

Họ từ (word family)

cùng gốc volante
Từ liên quan (related word)

AI