volante
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈlante/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Biết bay, bayqua tiếng Anhtính từflying
- Lỏng lẻotính từloose
- Phi công; nhà phi hànhqua tiếng Anhdanh từflyer, circular
- Tay lái, bánh lái, vô-lăngdanh từsteering wheel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volanteDạng gốc (base form)
- volantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciervo volantedanh từ | danh từ | Bọ hươu |
| platillo volantedanh từ | danh từ | Đĩa bay (vật thể bay không xác định hình đĩa) |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Quả cầu
- shuttlecock
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc volanteTừ liên quan (related word)