timón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/tiˈmon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bánh lái, bánh đàdanh từrudder
- Cần láidanh từtiller
- Tay lái, bánh láidanh từhelm
- Tên nam Timondanh từ riênga male given name, equivalent to English Timon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timónDạng gốc (base form)
- timonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golpe de timón | Thay đổi chiến thuật; thay đổi hướng; tất nhiên là thay đổi | |
| caña del timón | Máy xới đất | |
| rueda del timón | Bánh xe tàu | |
| timón de profundidad | Thang máy |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vô lăng
- Vô lăng, bánh láisteering wheel
Ví dụ
- ¿ ?Cánh buồm nào sẽ bắt gió và bánh lái nào sẽ chỉ hướng?
- .Cô ấy đứng sau bánh lái.
- , .Con tàu cố tránh va chạm, nhưng bánh lái quá cứng nên không kịp quay.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh lái