Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timonera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/timoˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Xe lăn
danh từ
wheelhouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timonera
Dạng gốc
(base form)
timonera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wheelhouse
Nhà chứa bánh xe nước
AI
1
Xe lăn
1
Xe lăn
1
Xe lăn