Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caña del timón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɲa del tiˈmon/
Nghĩa chính
1
Máy xới đất
danh từ
tiller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caña del timón
Dạng gốc
(base form)
caña
s del timón
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tiller
Nông dân, người cày cấy
AI
1
Máy xới đất
1
Máy xới đất
1
Máy xới đất