Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bánh láidanh từAn underwater vane used to steer a vessel. The rudder is controlled by means of a wheel, tiller or other apparatus (modern vessels can be controlled even with a joystick or an autopilot).
- Bánh lái đuôi, tấm lái hướngdanh từA control surface on the vertical stabilizer of a fixed-wing aircraft or an autogyro. On some craft, the entire vertical stabilizer comprises the rudder. The rudder is controlled by foot-operated control pedals.
- Cái sàng, cái râydanh từA riddle or sieve.
- Kim chỉ nam, phương châm chỉ đạodanh từThat which resembles a rudder as a guide or governor; that which guides or governs the course.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rudderDạng gốc (base form)
- ruddersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bow rudderdanh từ | danh từ | Một trong những bánh lái lặn ở phía trước của tàu ngầm |
| rudder rolldanh từ | danh từ | Kiểu cơ động trên không tương tự như cuộn thùng nhưng khác ở chỗ việc áp dụng áp suất ngược thường rất cao và đầu vào của cánh lèo được giữ ở trạng thái trung lập trong suốt quá trình điều động |
| Dutch rudderdanh từ | danh từ | Bánh lái Pleuger |
| rudder authoritydanh từ | danh từ | Mức độ kiểm soát mà bánh lái có thể tác động lên chuyển động ngáp của máy bay; liên quan đến thiết kế bánh lái và tốc độ bay |
| rudder stock | Chưa có nghĩa | |
| balance rudder | Chưa có nghĩa | |
| rudder coat | Chưa có nghĩa | |
| drop rudder | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đuôi rái cá
- The tail of an otter.
Họ từ (word family)
cùng gốc rudder- rudderlessKhông có bánh láitính từ
- rudderedCó bánh lái hoặc bánh láitính từ
- rudderonLoại bề mặt điều khiển, thường thấy trên máy bay có cánh bay, bao gồm hai cặp tấm (một tấm được gắn gần mỗi đầu cánh trên mép sau của cánh), với một tấm nằm phía trên tấm kia kiểu bánh sandwich; lăn máy bay, cả hai tấm ở một cánh sẽ lệch xuống (tăng lực nâng của cánh đó) và cả hai tấm ở cánh kia lệch lên trên (giảm lực nâng của cánh đó), trong khi, để làm chệch hướng máy bay, các tấm ở một cánh tách ra khỏi nhau (tấm trên lệch lên trên và tấm dưới lệch xuống dưới), làm tăng lực cản trên cánh đódanh từ
- rudderbuttCon rái cádanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirodder
- từ tiếng Anh cổrōþor“oar, rudder”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rōþr
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ,/ , , .Vần điệu chính là bánh lái của những câu thơ, dùng để dẫn đường cho hành trình của chúng như những con tàu.
- Tarka’s , . , , .Nó ngửi mái tóc của Tarka từ đuôi cho đến cổ, và chiếc mũi dừng lại ở vùng cổ. Đó là một mùi lạ, và nó cẩn thận đánh hơi, không muốn chạm bộ lông bằng lỗ mũi của mình.
- .Bánh lái hoạt động để kiểm soát góc chệch hướng của máy bay.