Nghĩa chính
- Kiểu cơ động trên không tương tự như cuộn thùng nhưng khác ở chỗ việc áp dụng áp suất ngược thường rất cao và đầu vào của cánh lèo được giữ ở trạng thái trung lập trong suốt quá trình điều độngdanh từA type of aerial maneuver resembling the barrel roll but differs in that the application of backstick pressure is usually very high and that aileron input is held neutral throughout the maneuver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rudder rollDạng gốc (base form)
- rudder rollsSố nhiều (plural)