Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruddered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bánh lái hoặc bánh lái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a rudder or rudders.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ruddered
un
ruddered
Không có bánh lái
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
rudder
+
-ed
AI
1
Có bánh lái hoặc bánh lái
1
Có bánh lái hoặc bánh lái
1
Có bánh lái hoặc bánh lái