Dịch

rudderbutt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con rái cádanh từAn otter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rudderbuttDạng gốc (base form)
  2. rudderbuttsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI