Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rudderbutt
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Con rái cá
danh từ
An otter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rudderbutt
Dạng gốc
(base form)
rudderbutt
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rudder
+
butt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nutria
Rái cá
AI
1
Con rái cá
1
Con rái cá
1
Con rái cá