conductor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konduɡˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tài xếdanh từdriver
- Người lái xe ô tôdanh từmotorist
- Người dẫn chương trình; người dẫn chương trình (của một chương trình truyền hình)danh từpresenter; host (of a television show)
- Dây dẫn (máy phát điện, nhiệt, ánh sáng hoặc âm thanh)danh từconductor (transmitter of electricity, heat, light or sound)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conductorDạng gốc (base form)
- conductoresSố nhiều (plural)
- conductorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conductoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hilo conductordanh từ | danh từ | Chủ đề chung, leitmotif |
| registro de conductordanh từ | danh từ | Giấy phép lái xe, bằng lái xe |
| conductor de taxi | Tài xế taxi | |
| conductor de camión | Tài xế xe tải |
Xuất hiện ở từ khác
- 司机Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)