Dịch

conductor

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konduɡˈtoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tài xếdanh từdriver
  2. Người lái xe ô tôdanh từmotorist
  3. Người dẫn chương trình; người dẫn chương trình (của một chương trình truyền hình)danh từpresenter; host (of a television show)
  4. Dây dẫn (máy phát điện, nhiệt, ánh sáng hoặc âm thanh)danh từconductor (transmitter of electricity, heat, light or sound)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conductorDạng gốc (base form)
  2. conductoresSố nhiều (plural)
  3. conductorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. conductoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hilo conductordanh từChủ đề chung, leitmotif
registro de conductordanh từGiấy phép lái xe, bằng lái xe
conductor de taxiTài xế taxi
conductor de camiónTài xế xe tải

AI