Dịch

conducir

A1động từ (verb)
/konduˈθiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lái xe, dẫn đếnđộng từto drive; to conduct

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conducirDanh động từ conduciendoPhân từ conducido
Presente
yoconduzco
túconduces
él/ella/Ud.conduce
nosotrosconducimos
vosotrosconducís
ellos/Uds.conducen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lái xe

Cụm từ (phrase)

carnet de conducirBằng lái xe
conducir a algoDẫn đến cái gì
conducir con cuidadoLái xe cẩn thận
conducir ebrioLái xe khi say rượu
carné de conducirBằng lái xe
libreta de conducirdanh từGiấy phép lái xe, bằng lái xe
conducir una vanLái xe van
examen de conducirKỳ thi sát hạch lái xe

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể lái xe một lát được không?
  • .Đừng chuyển hướng đột ngột khi bạn đang lái xe.
  • ¿ ?Kỳ thi lấy bằng lái xe diễn ra vào ngày nào?

AI