conducta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈduɡta/nguồn
Nghĩa chính
- Hành vi, tư cách đạo đức, cách cư xửdanh từbehaviour, conduct
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conductaDạng gốc (base form)
- conductasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena conducta | Hạnh kiểm tốt | |
| mala conducta | Hạnh kiểm xấu | |
| normas de conducta | Chuẩn mực hành vi | |
| pauta de conducta | Khuôn mẫu hành vi | |
| trastorno de conducta | Rối loạn hành vi | |
| trastorno de la conducta alimentariadanh từ | danh từ | Rối loạn ăn uống |
| conducta inmoral | Hành vi phi đạo đức | |
| norma de conducta | Quy tắc ứng xử |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hành vi
Họ từ (word family)
cùng gốc conductaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm cả gia đình xấu hổ vì hành vi của mình.
- .Cách cư xử của anh ấy chẳng hề lịch sự chút nào.
- .Hành vi của anh ấy khiến nhiều bạn bè thất vọng.