Dịch

comportamiento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/kompoɾtaˈmjento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành vi, cách ứng xửdanh từbehavior

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comportamientoDạng gốc (base form)
  2. comportamientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buen comportamientoHạnh kiểm tốt
comportamiento humanoHành vi con người
comportamiento socialHành vi xã hội
mal comportamientoHành vi xấu
reglas de comportamientoQuy tắc ứng xử
crisis de comportamientodanh từKhủng hoảng hành vi
comportamiento hostilHành vi thù địch
comportamiento inusualHành vi bất thường

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành vi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy xấu hổ vì hành vi sai trái của mình.
  • .Hành vi của người đàn ông đó rất kỳ lạ.
  • .Hành vi như vậy có thể gây ra tai nạn.

AI