comportamiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/kompoɾtaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Hành vi, cách ứng xửdanh từbehavior
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comportamientoDạng gốc (base form)
- comportamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen comportamiento | Hạnh kiểm tốt | |
| comportamiento humano | Hành vi con người | |
| comportamiento social | Hành vi xã hội | |
| mal comportamiento | Hành vi xấu | |
| reglas de comportamiento | Quy tắc ứng xử | |
| crisis de comportamientodanh từ | danh từ | Khủng hoảng hành vi |
| comportamiento hostil | Hành vi thù địch | |
| comportamiento inusual | Hành vi bất thường |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hành vi
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy xấu hổ vì hành vi sai trái của mình.
- .Hành vi của người đàn ông đó rất kỳ lạ.
- .Hành vi như vậy có thể gây ra tai nạn.