Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- lái, điều khiển, bẻ láiđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To control the direction of a vehicle, boat, or aircraft while moving.
- hướng dẫn, định hướng, lèo láiđộng từB2ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)To guide or influence the progress or direction of someone, a conversation, or an activity.
- bò đực thiến, bò thiếndanh từB2A male calf that has been castrated, especially one raised for beef production.
- lời khuyên, gợi ý, mách nướcdanh từB2A helpful piece of advice or information about what to do.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- steer (sth/sb) (+ adv./prep.)lái (cái gì/ai) (+ adv./prep.)
- steer (sth) (+ adv./prep.)đi (cái gì) (+ adv./prep.)
- steer sth + adv./prep.điều phối cái gì + adv./prep.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steer a course | Chọn một hướng đi | |
| steer clear of | Tránh, lánh xa | |
| steer the conversation | Lái câu chuyện | |
| give someone a steer | Cho ai một gợi ý/lời khuyên | |
| steer clear of something | Tránh xa cái gì | |
| steer something | Lái/điều khiển cái gì | |
| steer clearđộng từ | động từ | Tránh; né tránh; tránh né |
| bum steerdanh từ | danh từ | Lời khuyên hoặc thông tin xấu, bất kể mục đích |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Thiến
- ngoại động từ (transitive)To castrate (a male calf).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc steerNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con thuyền lái về phía tảng băng trôi.
- , .Khi lên kế hoạch cho chuyến đi thuyền, chúng tôi đã hoàn toàn quên mất rằng mình cần một người cầm lái.
- .Con thuyền rất dễ bẻ lái.